베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảm nhận" (1)
cảm nhận
영어
명사Perception, feeling
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
People's perception of the economy is important.
관련 단어 "cảm nhận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảm nhận" (2)
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
People's perception of the economy is important.
Nhiều người dân Moskva cảm nhận rõ khói lửa giao tranh chưa bao giờ gần mình đến vậy.
Many Moscow residents clearly felt the smoke and fire of battle had never been so close to them.
